BCCOrion

Bình chữa cháy Đa năng ORION

Liên hệ

Bình chữa cháy đa năng Orion là dòng sản phẩm được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu phòng cháy chữa cháy tại gia đình, văn phòng, nhà xưởng và nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Sở hữu công thức chất chữa cháy chuyên biệt, thiết kế chắc chắn cùng khả năng xử lý nhiều nhóm đám cháy, Orion mang đến giải pháp bảo vệ chủ động và tiện lợi.

Features

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA BÌNH CHỮA CHÁY ĐA NĂNG ORION

Bình chữa cháy đa năng Orion là dòng sản phẩm được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu phòng cháy chữa cháy tại gia đình, văn phòng, nhà xưởng và nhiều môi trường công nghiệp khác nhau. Sở hữu công thức chất chữa cháy chuyên biệt, thiết kế chắc chắn cùng khả năng xử lý nhiều nhóm đám cháy, Orion mang đến giải pháp bảo vệ chủ động và tiện lợi.

Điểm đáng chú ý của dòng sản phẩm này là khả năng ứng dụng trong các tình huống cháy thông thường, cháy dầu mỡ và cả sự cố liên quan đến pin Lithium-ion theo công bố của nhà sản xuất.

Dưới đây là những ưu điểm và công nghệ nổi bật giúp bình chữa cháy Orion trở thành một lựa chọn đáng quan tâm trong lĩnh vực thiết bị PCCC.

1.1. Khả năng chữa cháy đa dạng, ứng dụng nhiều môi trường

Một trong những ưu thế đáng chú ý của bình chữa cháy Orion là khả năng xử lý nhiều nhóm đám cháy khác nhau. Nhờ sử dụng hỗn hợp chất chữa cháy chuyên dụng, sản phẩm được thiết kế để ứng dụng trong nhiều tình huống cháy, thay vì chỉ tập trung vào một nhóm vật liệu nhất định.

Các nhóm đám cháy được công bố bao gồm:

- Đám cháy loại A: Cháy các vật liệu rắn thông thường như gỗ, giấy, vải, nhựa và đồ nội thất. Thường gặp tại nhà ở, văn phòng, kho hàng và xưởng sản xuất.

- Đám cháy loại B: Cháy các chất lỏng dễ bắt cháy như xăng, dầu, cồn và dung môi. Phù hợp với những khu vực có hoạt động lưu trữ hoặc sử dụng nhiên liệu.

- Đám cháy loại C: Cháy các chất khí dễ cháy như gas, metan, thường xuất hiện tại khu vực bếp, nhà máy và hệ thống sử dụng khí đốt.

- Đám cháy loại F: Cháy dầu ăn và chất béo trong quá trình nấu nướng, thường gặp tại bếp nhà hàng, khách sạn và bếp ăn công nghiệp.

- Đám cháy pin Lithium-ion: Đây là dạng cháy phức tạp, thường xuất hiện ở pin xe điện, điện thoại, máy tính xách tay và các thiết bị sử dụng pin lithium. Theo công bố của nhà sản xuất, công thức chữa cháy Orion hỗ trợ làm mát và tạo lớp màng bao phủ nhằm kiểm soát đám cháy pin.

Khả năng chữa cháy theo từng dung tích sản phẩm:

Model sản phẩm Công suất chữa cháy được công bố
Orion 1L 0,5A – 8B – 5F; pin Lithium-ion
Orion 3L 1A – 55B – 5F; pin Lithium-ion 400Wh
Orion 6L 1A – 55B – 5F; pin Lithium-ion 600Wh
Orion 9L 2A – 89B – 5F; pin Lithium-ion 750Wh

Với nhiều lựa chọn dung tích từ 1L đến 9L, người dùng có thể cân nhắc sản phẩm phù hợp với diện tích, đặc điểm khu vực và nguy cơ cháy tại nơi lắp đặt.

1.2. Kết cấu chắc chắn, thiết kế chú trọng độ bền và an toàn

Bên cạnh hiệu quả chữa cháy, độ bền của bình cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sử dụng lâu dài.

Bình chữa cháy Orion được chế tạo với phần thân bằng thép carbon thấp, ứng dụng công nghệ dập vuốt sâu nhằm tạo kết cấu liền khối, tăng khả năng chịu áp lực và hạn chế các điểm nối trên thân bình.

Các chi tiết cấu tạo đáng chú ý:

- Thân bình thép carbon thấp: Có độ dẻo cao, kết cấu chắc chắn, đáp ứng yêu cầu chịu áp lực trong quá trình sử dụng.

- Lớp phủ bên trong: Được tráng lớp nhựa chuyên dụng có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa chất.

- Sơn phủ bên ngoài: Sơn tĩnh điện màu tím hồng đặc trưng, độ dày tối thiểu 50 micron, giúp bảo vệ bề mặt và tăng tính thẩm mỹ.

- Hệ thống van và đồng hồ áp suất: Sử dụng hợp kim đồng, được thiết kế để đảm bảo khả năng vận hành ổn định và kiểm soát áp suất bình.

Sản phẩm được công bố đáp ứng các yêu cầu liên quan đến khả năng chống ăn mòn và rung động theo TCVN 13260:2021 và TCVN 7026:2013.

1.3. Thành phần chất chữa cháy và cơ chế hoạt động hiệu quả

Orion sử dụng hỗn hợp chất chữa cháy được phát triển từ nước, chất tạo bọt cô đặc và khoáng chất tự nhiên. Sự kết hợp này tạo nên cơ chế hỗ trợ dập lửa thông qua ba tác động chính:

Làm mát nhanh chóng

Nước và các thành phần khoáng chất hỗ trợ hấp thụ nhiệt từ khu vực cháy, góp phần hạ nhiệt độ vật liệu xuống dưới ngưỡng duy trì sự cháy.

Tạo lớp màng bao phủ, hạn chế tiếp xúc với oxy

Khi được phun ra, chất chữa cháy tạo thành lớp bọt bao phủ bề mặt vật liệu, giúp hạn chế sự tiếp xúc giữa nhiên liệu và oxy trong không khí, từ đó hỗ trợ kiểm soát ngọn lửa.

Hỗ trợ kiểm soát quá trình cháy

Các thành phần trong hỗn hợp chữa cháy phối hợp với nhau nhằm tăng hiệu quả dập lửa, hạn chế nguy cơ cháy lan và hỗ trợ ngăn ngừa đám cháy bùng phát trở lại trong điều kiện phù hợp.

Ngoài ra, sản phẩm sử dụng khí Nitơ (N2) có độ tinh khiết 99,999% làm khí đẩy. Đây là loại khí trơ, không duy trì sự cháy, được nén trực tiếp vào bình để tạo áp lực phun chất chữa cháy.

1.4. Thời gian phun và tầm phun phù hợp nhiều tình huống

Trong công tác chữa cháy ban đầu, khả năng phun liên tục và phạm vi tiếp cận của bình là những yếu tố rất quan trọng.

Bình chữa cháy Orion được thiết kế với thời gian phun và tầm phun khác nhau tùy theo dung tích, giúp người sử dụng có thêm thời gian kiểm soát đám cháy ở khoảng cách phù hợp.

Dung tích Thời gian phun Tầm phun
Orion 1L Trên 10 giây 4–6 mét
Orion 3L Khoảng 14 giây 4–7 mét
Orion 6L Khoảng 31 giây 4–7 mét
Orion 9L Khoảng 42 giây 4–7 mét

Thời gian phun tương ứng với từng dung tích giúp người dùng chủ động hơn trong quá trình xử lý sự cố. Tùy vào điều kiện thực tế, cần lựa chọn khoảng cách tiếp cận an toàn và hướng phun phù hợp với đặc điểm đám cháy.


 

2. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN BÌNH CHỮA CHÁY ORION

Để bình chữa cháy Orion luôn sẵn sàng hoạt động khi có sự cố, người dùng cần nắm rõ quy trình vận hành cũng như các nguyên tắc bảo quản và kiểm tra định kỳ.

2.1. Các bước sử dụng bình chữa cháy Orion

Khi phát hiện đám cháy ở giai đoạn ban đầu và có thể tiếp cận an toàn, người sử dụng thực hiện theo 4 bước cơ bản:

Bước 1: Rút chốt an toàn

Giữ chắc bình, rút chốt an toàn trên cụm van để chuẩn bị kích hoạt bình chữa cháy.

Bước 2: Hướng vòi phun vào gốc lửa

Đứng ở vị trí an toàn, giữ khoảng cách phù hợp và hướng vòi phun trực tiếp về phía chân đám cháy.

Bước 3: Bóp van kích hoạt

Dùng tay bóp van để chất chữa cháy được phun ra ngoài, hướng dòng phun tập trung vào khu vực đang cháy.

Bước 4: Di chuyển vòi phun qua lại

Quét vòi phun theo chiều ngang để chất chữa cháy bao phủ khu vực cháy. Tiếp tục quan sát và xử lý cho đến khi ngọn lửa được khống chế.

Lưu ý: Không cố gắng chữa cháy khi đám cháy đã lan rộng hoặc có nguy cơ đe dọa tính mạng. Cần nhanh chóng di chuyển đến nơi an toàn và gọi lực lượng chữa cháy chuyên nghiệp.

2.2. Hướng dẫn bảo quản bình đúng cách

Việc bảo quản đúng điều kiện giúp duy trì chất lượng và khả năng hoạt động của bình chữa cháy trong suốt thời gian sử dụng.

Một số lưu ý quan trọng:

- Đặt bình tại vị trí khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.

- Không để bình gần nguồn nhiệt cao hoặc khu vực có nguy cơ va đập mạnh.

- Ưu tiên vị trí dễ quan sát, dễ tiếp cận khi cần sử dụng.

- Không tự ý tháo rời các bộ phận van, vòi phun hoặc cụm áp suất.

- Thường xuyên kiểm tra tình trạng bên ngoài, đồng hồ áp suất và niêm phong an toàn.

- Duy trì nhiệt độ bảo quản và điều kiện môi trường theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Phạm vi nhiệt độ hoạt động được công bố là từ +5°C đến +60°C.

2.3. Thời hạn sử dụng, bảo hành và bảo trì

Theo thông tin từ nhà sản xuất, bình chữa cháy Orion có:

- Thời hạn sử dụng: 05 năm.

- Thời gian bảo hành: 02 năm.

- Tra cứu thông tin: Quét mã QR trên sản phẩm để kiểm tra thông tin, thời hạn bảo hành và nhận hỗ trợ bảo trì.

Người dùng nên thực hiện kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn kỹ thuật, không chỉ dựa vào thời hạn sử dụng được công bố. Nếu bình có dấu hiệu rò rỉ, hư hỏng, giảm áp suất hoặc bất thường ở cụm van, cần liên hệ đơn vị chuyên môn để được kiểm tra.


 

3. CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG BÌNH CHỮA CHÁY ORION

Chất lượng của một sản phẩm PCCC không chỉ nằm ở thiết kế bên ngoài mà còn phụ thuộc vào công nghệ sản xuất, thành phần chất chữa cháy và quy trình kiểm soát chất lượng.

VinaFoam chú trọng đầu tư nghiên cứu, phát triển công thức và ứng dụng công nghệ sản xuất chất tạo bọt chữa cháy tổng hợp không chứa flo. Đây là định hướng nhằm nâng cao hiệu quả chữa cháy, đồng thời đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về an toàn và bảo vệ môi trường.

3.1. Ứng dụng công nghệ sản xuất hiện đại

VinaFoam triển khai quy trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm theo từng giai đoạn, từ phân tích đặc điểm đám cháy, lựa chọn nguyên liệu, thử nghiệm công thức đến đánh giá hiệu quả chữa cháy.

Nhờ ứng dụng công nghệ phối trộn chuyên biệt cùng các thành phần hoạt tính được lựa chọn, sản phẩm hướng đến những đặc tính quan trọng như:

- Khả năng tạo bọt ổn định và duy trì độ bền của lớp bọt.

- Tăng hiệu quả bao phủ và cách ly bề mặt nhiên liệu.

- Hỗ trợ kiểm soát đám cháy trong nhiều điều kiện ứng dụng.

- Đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô sản xuất.

- Hướng đến các giải pháp chữa cháy thân thiện hơn với môi trường.

Một số dòng sản phẩm nguyên liệu và chất tạo bọt của VinaFoam có thể kể đến:

AQUA 1: Sử dụng nguồn nguyên liệu chủ lực nhập khẩu từ châu Âu, hướng đến hiệu suất chữa cháy ổn định và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong lĩnh vực PCCC.

SELVA XL: Được sản xuất từ nguồn nguyên liệu cao cấp thuộc khu vực châu Á – Thái Bình Dương, phù hợp với các hệ thống PCCC quy mô lớn cần tính ổn định và độ tin cậy cao.

Bằng việc kiểm soát các công đoạn từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, VinaFoam hướng tới việc duy trì chất lượng sản phẩm và nâng cao hiệu quả ứng dụng trong thực tế.

3.2. Các tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng

Việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật là cơ sở quan trọng để đánh giá chất lượng và khả năng ứng dụng của chất chữa cháy.

Theo thông tin công bố, các dòng chất tạo bọt không chứa flo của VinaFoam được kiểm nghiệm theo nhiều tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế.

AQUA 1 đạt các tiêu chuẩn:

- QCVN 03:2023/BCA: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất chữa cháy.

- TCVN 7278:2003 (I A): Tiêu chuẩn về chất tạo bọt chữa cháy.

- EN 1568-1:2018 (I B): Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả chất tạo bọt đối với đám cháy chất lỏng phân cực.

- EN 1568-3:2018 (I B): Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả chữa cháy đối với nhiên liệu hydrocarbon.

- ICAO Level B: Mức hiệu suất chữa cháy theo tiêu chuẩn hàng không ICAO.

SELVA 3, SELVA 6 và UNIFOAM 3

- EN 1568-3:2008: Tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất chữa cháy đối với nhiên liệu hydrocarbon.

- TCVN 7278-1: Tiêu chuẩn quốc gia về chất tạo bọt chữa cháy tỷ lệ thấp.

SELVA XL

- TCVN 7278:2003 (I A): Tiêu chuẩn về chất tạo bọt chữa cháy.

- QCVN 03:2023/BCA: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất chữa cháy.

3.3. Kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất

Bên cạnh công nghệ và nguồn nguyên liệu, quy trình kiểm soát chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động của sản phẩm.

Các công đoạn được chú trọng bao gồm:

- Kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào.

- Kiểm soát tỷ lệ và quy trình phối trộn.

- Thử nghiệm các đặc tính kỹ thuật của chất chữa cháy.

- Đánh giá khả năng tạo bọt và hiệu suất chữa cháy.

- Kiểm tra chất lượng thành phẩm trước khi đóng gói.

Việc kiểm soát đồng bộ các công đoạn giúp nâng cao tính ổn định của sản phẩm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và phục vụ đa dạng nhu cầu sử dụng trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy.